ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ngân hàng nhà nước" (1件)
ngân hàng nhà nước

日本語
名国家銀行
類語検索結果 "ngân hàng nhà nước" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ngân hàng nhà nước" (2件)
Ngân hàng Nhà nước sẵn sàng hỗ trợ thanh khoản khi cần thiết.
中央銀行は必要に応じて流動性を支援する用意がある。
Ngân hàng Nhà nước điều chỉnh cách tính tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi.
中央銀行は預金総額に対する融資比率の計算方法を調整した。
